VIETNAMESE

kẻ tham ăn

word

ENGLISH

glutton

  
NOUN

/ˈɡlʌt̬.ən/

Kẻ tham ăn là người ăn uống quá mức hoặc không biết kiềm chế, thường gây ấn tượng là tham lam về thức ăn.

Ví dụ

1.

Kẻ tham ăn đã ăn ba phần món tráng miệng.

The glutton ate three helpings of dessert.

2.

Kẻ tham ăn thường thưởng thức món ăn mà không có giới hạn.

The glutton often indulges in food without limits.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của glutton nhé! check Overeater – Người ăn quá nhiều Phân biệt: Overeater mô tả người ăn nhiều hơn mức cần thiết, có thể do thói quen hoặc căng thẳng, nhưng không mang ý nghĩa tiêu cực như glutton. Ví dụ: He is an overeater who snacks all day long. (Anh ấy là người ăn quá nhiều, suốt ngày ăn vặt.) check Gourmand – Người thích ăn uống Phân biệt: Gourmand là người yêu thích ẩm thực, ăn nhiều nhưng không nhất thiết là tham lam như glutton. Ví dụ: The gourmand enjoyed every dish at the banquet. (Người sành ăn đó rất thích thú với mọi món trong bữa tiệc.) check Pig – Người tham ăn, ăn uống thô lỗ Phân biệt: Pig là cách nói không trang trọng, mang tính xúc phạm để chỉ người ăn uống tham lam và thiếu lịch sự. Ví dụ: He eats like a pig, stuffing food into his mouth without manners. (Hắn ta ăn như một con lợn, nhét đầy thức ăn vào miệng mà không có chút lịch sự nào.) check Hog – Người chiếm hết đồ ăn, không chia sẻ Phân biệt: Hog không chỉ mô tả người ăn nhiều mà còn chỉ người không chịu chia sẻ thức ăn với người khác. Ví dụ: He hogged all the pizza and didn’t leave any for us. (Hắn đã ăn hết pizza mà không để lại chút nào cho chúng tôi.)