VIETNAMESE
kẻ ngang
ENGLISH
horizontal line
NOUN
/ˌhɔrəˈzɑntəl laɪn/
Kẻ ngang là những đường kẻ nằm ngang.
Ví dụ
1.
Có rất nhiều đường kẻ ngang trên đường phố.
There are many horizontal lines on the street.
2.
Mỗi đường ngang trên đồ thị biểu thị một cân nặng hay chiều cao đặc biệt.
Each horizontal line on the graph represents a specific weight or height.
Ghi chú
Các loại đường kẻ cơ bản trong toán học là:
- horizontal line: đường kẻ ngang
- vertical lines: đường thẳng đứng/ đường kẻ dọc
- diagonal lines: đường chéo
- curved lines: đường cong