VIETNAMESE

kẻ đâm thuê chém mướn

word

ENGLISH

hired assassin

  
PHRASE

/ˈhaɪərd əˈsæsən/

Kẻ đâm thuê chém mướn là người làm việc theo yêu cầu của người khác để thực hiện các hành vi bạo lực, thường là để trả thù hoặc giải quyết mâu thuẫn.

Ví dụ

1.

Kẻ đâm thuê chém mướn đã được trả một số tiền lớn để tiêu diệt mục tiêu.

The hired assassin was paid a large sum to eliminate the target.

2.

Danh tính của kẻ đâm thuê chém mướn đã được tiết lộ trong phiên tòa.

The hired assassin’s identity was revealed during the trial.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của hired assassin nhé! check Hitman – Sát thủ chuyên nghiệp Phân biệt: Hitman thường chỉ những sát thủ chuyên nghiệp được thuê để ám sát một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: The hitman was paid to eliminate the rival businessman. (Sát thủ được trả tiền để thủ tiêu doanh nhân đối thủ.) check Mercenary – Lính đánh thuê Phân biệt: Mercenary là lính đánh thuê chiến đấu vì tiền, không nhất thiết là sát thủ như hired assassin. Ví dụ: The mercenary fought for whichever side paid him the most. (Lính đánh thuê chiến đấu cho bên nào trả nhiều tiền nhất.) check Executioner – Đao phủ, người hành quyết Phân biệt: Executioner là người thực hiện các bản án tử hình theo pháp luật, khác với hired assassin là sát thủ làm việc vì lợi ích cá nhân. Ví dụ: The executioner carried out the king’s orders. (Đao phủ đã thực hiện lệnh của nhà vua.) check Bounty hunter – Thợ săn tiền thưởng Phân biệt: Bounty hunter là người săn lùng tội phạm hoặc người bị truy nã để lấy tiền thưởng, không hẳn là sát thủ như hired assassin. Ví dụ: The bounty hunter tracked down fugitives for a living. (Thợ săn tiền thưởng lần theo dấu vết của những kẻ chạy trốn để kiếm sống.)