VIETNAMESE

ít đường

ít đường

word

ENGLISH

low sugar

  
ADJ

/loʊ ˈʃʊɡər/

low-sugar

Ít đường là có ít hoặc không có đường trong món ăn hoặc đồ uống.

Ví dụ

1.

Cốc đồ uống này ít đường.

This drink is low sugar.

2.

Cô ấy thích đồ uống ít đường.

She prefers low-sugar drinks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Low sugar nhé! check Reduced sugar – Ít đường Phân biệt: Reduced sugar mô tả thực phẩm có lượng đường thấp hơn so với bình thường. Ví dụ: This drink is made with reduced sugar for a healthier option. (Đồ uống này được làm với lượng đường giảm để có sự lựa chọn lành mạnh hơn.) check Sugar-free – Không có đường Phân biệt: Sugar-free chỉ thực phẩm hoặc đồ uống không chứa đường. Ví dụ: He prefers a sugar-free dessert to stay healthy. (Anh ấy thích món tráng miệng không có đường để giữ sức khỏe.) check Low-sweetness – Ít ngọt Phân biệt: Low-sweetness ám chỉ thực phẩm có độ ngọt thấp, không quá gắt hoặc mạnh. Ví dụ: The coffee had a low-sweetness taste, perfect for those who avoid sugar. (Cà phê có vị ít ngọt, lý tưởng cho những người tránh đường.)