VIETNAMESE

dương

yếu tố dương

word

ENGLISH

Yang

  
NOUN

/jæŋ/

positive energy

“Dương” là yếu tố dương tính trong triết lý âm dương, đại diện cho sự sáng, năng động và mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Sự cân bằng của âm và dương là thiết yếu trong triết lý Trung Hoa truyền thống.

The balance of Yin and Yang is essential in traditional Chinese philosophy.

2.

Dương biểu trưng cho ánh sáng, sự phát triển và năng động.

Yang symbolizes brightness, growth, and activity.

Ghi chú

Từ Dương là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học âm dương và văn hóa phương Đông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các khái niệm liên quan đến âm dương nhé! check Yin-Yang - Âm Dương Ví dụ: Yin-Yang symbolizes the dual nature of the universe. (Âm Dương tượng trưng cho tính chất hai mặt của vũ trụ.) check Yang Energy - Năng lượng Dương Ví dụ: Yang Energy is associated with heat, light, and activity. (Năng lượng Dương gắn liền với sức nóng, ánh sáng và hoạt động.) check Solar Force - Lực mặt trời Ví dụ: Many cultures view the Solar Force as a life-giving energy. (Nhiều nền văn hóa coi lực mặt trời là nguồn năng lượng mang lại sự sống.) check Heavenly Principle - Nguyên lý Thiên đạo Ví dụ: Ancient Chinese philosophy emphasizes balance in the Heavenly Principle. (Triết học Trung Hoa cổ đại nhấn mạnh sự cân bằng trong nguyên lý Thiên đạo.)