VIETNAMESE

in màu

ENGLISH

color printing

  
NOUN

/ˈkʌlər ˈprɪntɪŋ/

chromatic printing

In màu là một công nghệ in phổ biến rộng rãi hiện nay, giúp cho các ấn phẩm in có màu sắc, sinh động hơn. Các ấn phẩm in ấn đều sử dụng in màu để tạo sự đặc biệt, thu hút khách hàng quan tâm sử dụng.

Ví dụ

1.

In màu là sự tái tạo hình ảnh hoặc văn bản bằng màu.

Color printing is the reproduction of an image or text in color.

2.

In màu có nhiều bước để tạo ra màu sắc chất lượng.

Color printing involves a series of steps to generate a quality color reproduction.

Ghi chú

Cùng học thêm một số từ vựng chuyên ngành liên quan đến in ấn (printing) nha!

- CMYK: hệ màu được sử dụng nhiều trong in ấn, đặc biệt là in offset.

- RGB: hệ màu được sử dụng để hiển thị màu trên các màn hình TV, monitor máy tính và những thiết bị điện tử khác

- wide format: khổ rộng

- pantone color: bảng màu pantone

- types of printing inks: các loại mực in

- overprint: in đè

- bleed: ngoài mép tờ giấy