VIETNAMESE

biển động

biển gió mạnh

word

ENGLISH

rough sea

  
NOUN

/rʌf siː/

turbulent water

Biển động là hiện tượng mặt biển gợn sóng mạnh do tác động của gió hoặc bão.

Ví dụ

1.

Ngư dân tránh ra khơi vì biển động.

The fishermen avoided sailing due to the rough sea.

2.

Biển động khiến con tàu khó cập cảng.

The rough sea made it difficult for the ship to dock.

Ghi chú

Từ Rough là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Rough nhé! check Nghĩa 1: Gồ ghề, không bằng phẳng Ví dụ: The road was rough and difficult to drive on. (Con đường gồ ghề và khó để lái xe.) check Nghĩa 2: Thô, chưa hoàn thiện Ví dụ: He gave a rough sketch of the design. (Anh ấy đã đưa ra một bản phác thảo thô của thiết kế.) check Nghĩa 3: Khắc nghiệt, dữ dội Ví dụ: We had a rough crossing due to the stormy weather. (Chúng tôi đã trải qua một chuyến vượt biển khó khăn do thời tiết bão bùng.) check Nghĩa 4: Gần đúng, không chính xác Ví dụ: This is just a rough estimate of the costs. (Đây chỉ là ước tính gần đúng về chi phí.) check Nghĩa 5: Thô lỗ, cộc cằn Ví dụ: His rough manner offended many people. (Cách cư xử thô lỗ của anh ấy đã làm phật lòng nhiều người.) check Nghĩa 6: Địa hình khó khăn hoặc vùng cỏ dại trên sân golf Ví dụ: His ball landed in the rough, making it hard to play. (Bóng của anh ấy rơi vào vùng cỏ dại, khiến việc chơi khó khăn.) check Nghĩa 7: Xử lý sơ bộ, làm nháp Ví dụ: We roughed out the plan before presenting it. (Chúng tôi đã phác thảo sơ bộ kế hoạch trước khi trình bày.)