VIETNAMESE
hữu cơ
tự nhiên
ENGLISH
Organic
/ɔːrˈɡænɪk/
natural, biological
“Hữu cơ” là liên quan đến hợp chất có chứa carbon hoặc thực phẩm không sử dụng hóa chất.
Ví dụ
1.
Các vật liệu hữu cơ phân hủy tự nhiên theo thời gian.
Organic materials decompose naturally over time.
2.
Nông dân sử dụng phân bón hữu cơ để làm giàu đất.
Farmers use organic fertilizers to enrich the soil.
Ghi chú
Organic là một từ vựng thuộc hóa học và nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu những ý nghĩa khác của Organic nhé!
Organic Compound – Hợp chất hữu cơ
Ví dụ: Methane (CH4) is a simple organic compound.
(Metan (CH4) là một hợp chất hữu cơ đơn giản.)
Organic Farming – Canh tác hữu cơ
Ví dụ: Organic farming produces fruits and vegetables free of synthetic chemicals.
(Canh tác hữu cơ sản xuất trái cây và rau không chứa hóa chất tổng hợp.)
Organic Matter – Vật chất hữu cơ
Ví dụ: Soil rich in organic matter is ideal for plant growth.
(Đất giàu vật chất hữu cơ rất lý tưởng cho sự phát triển của cây trồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết