VIETNAMESE
hiện hữu
tồn tại
ENGLISH
existent
NOUN
/ɛgˈzɪstənt/
existing
Hiện hữu nghĩa là đang có, đang tồn tại.
Ví dụ
1.
Ngoài ra, yếu tố mới có thể bị hạn chế bởi các ràng buộc đã hiện hữu trước đó.
The new component may in addition be restricted by previously existent constraints.
2.
Những vị ngữ này chỉ là những cụm động từ có chứa hai danh từ được nối với một động từ xác định mối quan hệ hiện hữu giữa chúng.
These predicates are only verbal phrases that contain two nouns connected with a verb that specifies an existent relation between them.
Ghi chú
Family words của existent:
- exist (tồn tại): The low nutrient level and extreme pressure have made this place become where few species are able to exist.
(Mật độ dinh dưỡng thấp và áp lực nước cực mạnh đã làm cho nơi đây có rất ít các loài sinh vật có khả năng tồn tại.)
- existence (sự tồn tại): She's an atheist, she doesn't believe in the existence of God.
(Cô ấy vô thần, cô ấy không tin vào sự tồn tại của Chúa.)