VIETNAMESE

hướng xử lý

giải pháp, cách giải quyết

word

ENGLISH

resolution

  
NOUN

/ˌrɛzəˈluːʃən/

solution, approach

Hướng xử lý là cách thức hoặc giải pháp được đề xuất để giải quyết vấn đề.

Ví dụ

1.

Hướng xử lý vấn đề được thực hiện nhanh chóng.

The resolution to the problem was implemented quickly.

2.

Hướng xử lý hiệu quả đòi hỏi phải hiểu nguyên nhân gốc rễ.

Effective resolution requires understanding the root cause.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của resolution nhé! check Solution - Giải pháp Phân biệt: Solution là cách diễn đạt phổ biến nhất cho hướng xử lý – đồng nghĩa trực tiếp với resolution trong hầu hết bối cảnh. Ví dụ: We need a solution to this issue right away. (Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này ngay lập tức.) check Course of action - Hướng hành động Phân biệt: Course of action thể hiện cách tiếp cận hoặc kế hoạch để xử lý vấn đề – gần nghĩa với resolution. Ví dụ: Let’s agree on the best course of action. (Chúng ta hãy thống nhất hướng hành động tốt nhất.) check Way forward - Hướng giải quyết Phân biệt: Way forward thường dùng trong các cuộc họp hay văn bản chiến lược – tương đương với resolution trong ngữ cảnh phát triển. Ví dụ: We must find a way forward in this conflict. (Chúng ta phải tìm ra hướng giải quyết cho mâu thuẫn này.)