VIETNAMESE
Môn học nói
Kỹ năng nói, Nói trước đám đông
ENGLISH
Speaking Class
/ˈspiːkɪŋ klæs/
Verbal Communication, Oral Training
“Môn học nói” là môn học rèn luyện kỹ năng giao tiếp bằng lời nói.
Ví dụ
1.
Một môn học nói giúp học sinh xây dựng sự tự tin trong giao tiếp bằng lời nói.
A speaking class helps students build confidence in verbal communication.
2.
Học sinh đã thực hành thuyết trình trong giờ môn học nói.
Students practiced delivering presentations during their speaking class.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Speaking Class nhé!
Oral Communication Class – Lớp học giao tiếp bằng lời
Phân biệt:
Oral Communication Class nhấn mạnh vào việc rèn luyện khả năng giao tiếp bằng lời nói.
Ví dụ:
The speaking class is designed as an oral communication class for beginners.
(Môn học nói được thiết kế như một lớp học giao tiếp bằng lời cho người mới bắt đầu.)
Public Speaking Course – Khóa học nói trước công chúng
Phân biệt:
Public Speaking Course tập trung vào kỹ năng diễn thuyết và trình bày trước đám đông.
Ví dụ:
Speaking classes often include modules on public speaking skills.
(Các môn học nói thường bao gồm các học phần về kỹ năng nói trước công chúng.)
Verbal Skills Training – Đào tạo kỹ năng ngôn từ
Phân biệt:
Verbal Skills Training chỉ các khóa học tập trung vào cải thiện khả năng sử dụng từ ngữ.
Ví dụ:
Speaking classes emphasize verbal skills training for effective communication.
(Các môn học nói nhấn mạnh đào tạo kỹ năng ngôn từ để giao tiếp hiệu quả.)
Conversation Practice – Luyện tập hội thoại
Phân biệt:
Conversation Practice tập trung vào các bài thực hành hội thoại để cải thiện lưu loát.
Ví dụ:
Speaking classes incorporate conversation practice in every session.
(Các môn học nói tích hợp luyện tập hội thoại trong mỗi buổi học.)
Speech Class – Lớp học diễn thuyết
Phân biệt:
Speech Class tập trung vào cách xây dựng và trình bày bài diễn thuyết.
Ví dụ:
The speaking class is similar to a speech class with additional interactive activities.
(Môn học nói tương tự như một lớp học diễn thuyết với các hoạt động tương tác bổ sung.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết