VIETNAMESE
hộc bàn
ENGLISH
desk drawer
NOUN
/dɛsk drɔr/
Cái hộc bàn là phần rỗng được đặt ngay dưới cái bàn để đựng các vật dụng khác nhau.
Ví dụ
1.
Hộc bàn làm việc bằng tre của UPLIFT Desk là phụ kiện hoàn hảo cho nhu cầu lưu trữ trên bàn làm việc đứng của bạn.
The bamboo desk drawer by UPLIFT Desk is the perfect accessory to your standing desk's storage needs.
2.
Hộc bàn làm việc của tôi sẽ không khóa.
My desk drawer won't lock.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến đồ nội thất (furrniture) nha!
- Couch: Ghế dài
- Coffee table: Bàn uống nước
- Bookcase: Giá sách
- Table: Bàn
- Chair: Ghế
- Lamp: Đèn
- Dresser: Tủ chia ngăn
- desk drawer: hộc bàn
- drawer: hộc tủ