VIETNAMESE

học bạ cấp 3

bảng điểm cấp 3

word

ENGLISH

High school transcript

  
NOUN

/ˈhaɪ skuːl ˈtrænskrɪpt/

academic record

“Học bạ cấp 3” là hồ sơ lưu giữ kết quả học tập và đánh giá trong suốt ba năm trung học phổ thông.

Ví dụ

1.

Một học bạ cấp 3 bao gồm điểm số và các khóa học mà học sinh đã hoàn thành.

A high school transcript includes grades and courses completed by the student.

2.

Các trường đại học yêu cầu học bạ cấp 3 để xét tuyển.

Universities require a high school transcript for admissions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High School Transcript nhé!

check Academic Record – Hồ sơ học tập

Phân biệt: Academic Record là thuật ngữ chung để chỉ tất cả các kết quả học tập của một học sinh, bao gồm điểm số, khóa học đã hoàn thành và thành tích học tập trong suốt quá trình học.

Ví dụ: Universities require an academic record for admission evaluation. (Các trường đại học yêu cầu hồ sơ học tập để đánh giá xét tuyển.)

check Report Card – Phiếu điểm

Phân biệt: Report Card thường được dùng để chỉ bảng điểm theo từng kỳ học, phản ánh kết quả học tập và đánh giá của giáo viên về hiệu suất của học sinh.

Ví dụ: She was happy to receive an excellent report card this semester. (Cô ấy vui mừng khi nhận được phiếu điểm xuất sắc trong học kỳ này.)

check School Transcript – Bảng điểm học tập

Phân biệt: School Transcript là thuật ngữ chung có thể áp dụng cho bất kỳ cấp học nào, không chỉ riêng cấp 3, ghi lại toàn bộ quá trình học tập, bao gồm điểm số, môn học và thành tích.

Ví dụ: The scholarship committee reviewed his school transcript before making a decision. (Hội đồng học bổng đã xem xét bảng điểm học tập của anh ấy trước khi đưa ra quyết định.)