VIETNAMESE

hoành phi

biển chữ ngang

word

ENGLISH

horizontal inscribed board

  
NOUN

/ˌhɔː.rɪˈzɑːn.t̬əl ɪnˈskraɪbd bɔːrd/

calligraphic plaque

Hoành phi là một tấm bảng gỗ sơn son thếp vàng, thường treo ngang trên cửa đình, chùa, đền miếu với các câu chữ mang ý nghĩa sâu sắc.

Ví dụ

1.

Ngôi chùa có một tấm hoành phi được chạm khắc tinh xảo.

The temple has a beautifully carved horizontal inscribed board.

2.

Nhiều từ đường treo hoành phi với những câu chữ ý nghĩa.

Many ancestral halls display horizontal inscribed boards with meaningful phrases.

Ghi chú

Từ Hoành phi là một từ vựng thuộc lĩnh vực kiến trúc truyền thống và văn hóa tâm linh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các yếu tố kiến trúc mang ý nghĩa tâm linh nhé! check Parallel couplets - Câu đối song song Ví dụ: The temple entrance is adorned with parallel couplets inscribed in gold. (Cổng chùa được trang trí bằng câu đối song song được khắc chữ vàng.) check Calligraphic plaque - Bảng thư pháp Ví dụ: A beautifully carved calligraphic plaque hangs above the altar. (Một bảng thư pháp được chạm khắc tinh xảo treo phía trên bàn thờ.) check Temple inscription - Bút tích trong chùa Ví dụ: Each temple inscription carries a significant meaning in Buddhist philosophy. (Mỗi bút tích trong chùa đều mang ý nghĩa quan trọng trong triết lý Phật giáo.) check Ancestral hall tablet - Bài vị trong từ đường Ví dụ: The ancestral hall tablet honors generations of family members. (Bài vị trong từ đường tôn vinh các thế hệ tổ tiên.)