VIETNAMESE
Hoa tóc tiên
ENGLISH
Maidenhair flower
/ˈmeɪ.dənˌheər ˈflaʊər/
"Hoa tóc tiên" là loài hoa nhỏ, có thân mảnh như sợi tóc, thường dùng làm cảnh.
Ví dụ
1.
Hoa tóc tiên đung đưa duyên dáng trong gió.
Maidenhair flowers sway gracefully in the wind.
2.
Hoa tóc tiên được trồng dọc viền vườn.
Maidenhair flowers are grown along garden borders.
Ghi chú
Từ Hoa tóc tiên là một từ vựng thuộc thực vật học và trang trí cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Maidenhair fern - Dương xỉ tóc tiên
Ví dụ:
The maidenhair fern has delicate, thread-like leaves that resemble the petals of the maidenhair flower.
(Dương xỉ tóc tiên có lá mảnh như sợi chỉ, giống như cánh hoa của hoa tóc tiên.)
Ground cover - Cây phủ đất
Ví dụ:
Maidenhair flowers are often used as ground cover due to their low-growing nature.
(Hoa tóc tiên thường được sử dụng như cây phủ đất nhờ vào đặc tính phát triển thấp.)
Perennial plant - Cây lâu năm
Ví dụ:
The maidenhair flower is a perennial plant, which means it blooms year after year.
(Hoa tóc tiên là cây lâu năm, có nghĩa là nó sẽ ra hoa hàng năm.)
Shaded area - Bóng râm
Ví dụ:
The maidenhair flower thrives in shaded areas and is often found in forests.
(Hoa tóc tiên phát triển mạnh trong các khu vực bóng râm và thường được tìm thấy trong rừng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết