VIETNAMESE

Hoa tím

word

ENGLISH

Purple flower

  
NOUN

/ˈpɜːr.pəl ˈflaʊər/

Violet

"Hoa tím" là cách gọi chung các loại hoa có màu tím, biểu tượng cho sự thủy chung và lãng mạn.

Ví dụ

1.

Hoa tím tượng trưng cho tình yêu và lòng chung thủy.

Purple flowers symbolize love and loyalty.

2.

Hoa tím phổ biến trong các bó hoa cưới.

Purple flowers are common in wedding bouquets.

Ghi chú

Từ Purple flower là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Lavender - Hoa oải hương Ví dụ: Purple flowers like lavender are known for their calming fragrance and vibrant color. (Các loài hoa tím như hoa oải hương nổi tiếng với mùi hương thư giãn và màu sắc tươi sáng.) check Violet - Hoa violet Ví dụ: Purple flowers such as violet are often used in bouquets and floral arrangements. (Các loài hoa tím như hoa violet thường được sử dụng trong các bó hoa và trang trí hoa.) check Orchid - Hoa phong lan Ví dụ: Some purple flowers, like orchid, are highly valued in floral designs. (Một số loài hoa tím, như hoa phong lan, rất được trân trọng trong các thiết kế hoa.)