VIETNAMESE
in hoa
viết hoa
ENGLISH
capitalized
/ˈkæpɪtəlaɪzd/
uppercased
In hoa là trạng thái viết chữ cái đầu của từ bằng chữ hoa.
Ví dụ
1.
Tất cả các danh từ riêng nên được in hoa trong tiếng Anh.
All proper nouns should be capitalized in English.
2.
Tên của anh ấy đã được in hoa trong tài liệu.
His name was capitalized in the document.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Capitalized nhé!
Uppercase – Chữ hoa
Phân biệt:
Uppercase ám chỉ các chữ cái viết hoa trong văn bản.
Ví dụ:
All proper nouns should be written in uppercase.
(Tất cả danh từ riêng nên được viết bằng chữ hoa.)
Capital – Chữ viết hoa
Phân biệt:
Capital đề cập đến việc viết chữ cái đầu tiên của từ với chữ hoa.
Ví dụ:
Make sure to write the capital letter at the beginning of each sentence.
(Hãy chắc chắn viết chữ cái đầu tiên của mỗi câu bằng chữ hoa.)
Emphasized – Nhấn mạnh
Phân biệt:
Emphasized chỉ việc làm cho điều gì đó nổi bật hoặc quan trọng hơn trong văn bản.
Ví dụ:
The speaker emphasized the importance of punctuality.
(Diễn giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết