VIETNAMESE
hải
biển
ENGLISH
sea
/siː/
ocean
Hải là từ tượng trưng cho biển hoặc đại dương trong văn học hoặc tên gọi.
Ví dụ
1.
Sự bao la của hải luôn làm anh ấy say mê.
The vastness of the sea always fascinated him.
2.
Hải là nơi sinh sống của vô số loài sinh vật biển.
The sea is home to countless marine species.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sea nhé!
Ocean – Đại dương
Phân biệt:
Ocean chỉ các vùng nước lớn nhất trên Trái Đất, bao phủ phần lớn diện tích hành tinh, ví dụ như Đại Tây Dương, Thái Bình Dương. Trong khi đó, sea thường nhỏ hơn và nằm gần bờ hoặc bao quanh bởi đất liền.
Ví dụ:
The Pacific Ocean is the largest body of water on Earth.
(Thái Bình Dương là vùng nước lớn nhất trên Trái Đất.)
Bay – Vịnh
Phân biệt:
Bay là một vùng nước nhỏ hơn biển, thường được bao bọc bởi đất liền từ ba phía và mở ra đại dương hoặc biển.
Ví dụ:
The Bay of Bengal is the largest bay in the world.
(Vịnh Bengal là vịnh lớn nhất thế giới.)
Lagoon – Đầm phá
Phân biệt:
Lagoon là vùng nước mặn hoặc nước lợ nằm giữa biển và đất liền, thường được ngăn cách bởi rạn san hô hoặc cồn cát.
Ví dụ:
The lagoon is surrounded by coral reefs.
(Đầm phá được bao quanh bởi các rạn san hô.)
Gulf – Vịnh lớn
Phân biệt:
Gulf là vùng nước lớn hơn bay, thường có hình dáng lõm sâu vào đất liền.
Ví dụ:
The Gulf of Mexico is known for its oil resources.
(Vịnh Mexico nổi tiếng với nguồn tài nguyên dầu mỏ.)
Strait – Eo biển
Phân biệt:
Strait là vùng nước hẹp nối hai vùng biển hoặc đại dương, như Eo biển Gibraltar.
Ví dụ:
The Strait of Gibraltar connects the Atlantic Ocean to the Mediterranean Sea.
(Eo biển Gibraltar nối Đại Tây Dương với Biển Địa Trung Hải.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết