VIETNAMESE

hô biến

phép thuật, biến đổi

word

ENGLISH

conjuration

  
NOUN

/ˌkɒn.dʒʊˈreɪ.ʃən/

magical transformation

“Hô biến” là hành động biến đổi hoặc làm biến mất một vật thể, thường được miêu tả trong các câu chuyện huyền bí hoặc ảo thuật.

Ví dụ

1.

Nhà ảo thuật khiến khán giả kinh ngạc với những màn hô biến của mình.

The magician amazed the audience with his conjuration tricks.

2.

Các câu chuyện thường miêu tả các pháp sư có khả năng hô biến.

Stories often feature wizards who can perform conjurations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của conjuration nhé! check Incantation - Câu thần chú Phân biệt: Incantation là những câu thần chú dùng để tạo ra phép thuật, trong khi conjuration có thể bao gồm cả hành động triệu hồi hoặc làm biến mất vật thể. Ví dụ: The wizard chanted an incantation to summon fire. (Pháp sư đọc một câu thần chú để triệu hồi ngọn lửa.) check Summoning - Triệu hồi Phân biệt: Summoning tập trung vào việc gọi một thực thể hoặc sức mạnh siêu nhiên đến, trong khi conjuration có thể bao gồm cả việc làm biến mất vật thể. Ví dụ: The magician performed a summoning ritual to call upon spirits. (Pháp sư thực hiện một nghi lễ triệu hồi để gọi các linh hồn.) check Magic trick - Màn ảo thuật Phân biệt: Magic trick là các màn biểu diễn ảo thuật nhằm tạo ra ảo giác cho người xem, trong khi conjuration có thể bao gồm cả các yếu tố huyền bí. Ví dụ: The magician amazed the crowd with a clever magic trick. (Ảo thuật gia khiến đám đông kinh ngạc với một màn ảo thuật khéo léo.) check Vanishing act - Màn biến mất Phân biệt: Vanishing act tập trung vào hành động làm một vật thể hoặc người biến mất, trong khi conjuration có thể bao gồm cả sự biến đổi hoặc triệu hồi. Ví dụ: The escape artist’s vanishing act left the audience in awe. (Màn biến mất của nghệ sĩ trốn thoát khiến khán giả kinh ngạc.)