VIETNAMESE

Cành lá

Tán lá, Lá cây

word

ENGLISH

Foliage

  
NOUN

/ˈfoʊliɪdʒ/

-

Cành lá là các bộ phận của cây bao gồm cành và lá, thường được sử dụng trong trang trí hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền.

Ví dụ

1.

Tán lá rậm rạp cung cấp nhiều bóng mát.

The dense foliage provides ample shade.

2.

Mùa thu mang đến sắc màu rực rỡ cho cành lá.

Autumn brings colorful foliage to the trees.

Ghi chú

Từ cành lá là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Leaves - Lá Ví dụ: Leaves provide oxygen through photosynthesis. (Lá cung cấp oxy thông qua quá trình quang hợp.) check Branches - Cành cây Ví dụ: Birds often build nests on sturdy branches. (Chim thường làm tổ trên các cành cây chắc chắn.) check Canopy - Tán cây Ví dụ: The forest canopy is home to many tropical species. (Tán rừng là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật nhiệt đới.) check Shrubbery - Bụi cây Ví dụ: Shrubbery adds texture to garden designs. (Bụi cây tạo thêm sự đa dạng cho thiết kế khu vườn.) check Vegetation - Thảm thực vật Ví dụ: Dense vegetation provides shelter for wildlife. (Thảm thực vật dày đặc cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.)