VIETNAMESE

hình thức học

word

ENGLISH

learning format

  
NOUN

/ˈlɜːnɪŋ ˈfɔːmæt/

“Hình thức học” là phương pháp hoặc cách thức để tiếp cận việc học tập.

Ví dụ

1.

Các hình thức học bao gồm lớp học trực tiếp, trực tuyến và kết hợp.

Learning formats include in-person, online, and hybrid classes.

2.

Trường đại học đã cung cấp nhiều hình thức học khác nhau để đáp ứng nhu cầu của sinh viên.

The university offered various learning formats to accommodate student needs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Learning Format nhé! check Learning Method – Phương pháp học tập Phân biệt: Learning Method nhấn mạnh vào cách tiếp cận cụ thể trong học tập. Ví dụ: Online learning is a popular learning method in modern education. (Học trực tuyến là một phương pháp học tập phổ biến trong giáo dục hiện đại.) check Teaching Mode – Phương thức giảng dạy Phân biệt: Teaching Mode tập trung vào cách thức mà giáo viên truyền đạt kiến thức. Ví dụ: The hybrid learning format combines traditional and digital teaching modes. (Hình thức học kết hợp giữa phương thức giảng dạy truyền thống và kỹ thuật số.) check Study Approach – Cách tiếp cận học tập Phân biệt: Study Approach nhấn mạnh vào chiến lược hoặc lộ trình học tập của người học. Ví dụ: Self-paced study is a flexible learning format for busy individuals. (Học tự định tiến độ là một hình thức học linh hoạt cho những người bận rộn.)