VIETNAMESE

hình nhi thượng học

word

ENGLISH

metaphysical form

  
NOUN

/ˌmɛtəˈfɪzɪkəl fɔːrm/

“Hình nhi thượng học” là hình dạng trừu tượng vượt ra ngoài nhận thức vật lý.

Ví dụ

1.

Bức tranh này đại diện cho một hình nhi thượng học.

This painting represents a metaphysical form.

2.

Tác phẩm điêu khắc truyền tải các hình nhi thượng học.

The sculpture conveys metaphysical forms.

Ghi chú

Metaphysical Form là một khái niệm thuộc triết học. Cùng DOL tìm hiểu thêm các từ liên quan nhé! check Abstract Shape – Hình dạng trừu tượng Ví dụ: Metaphysical forms are often represented as abstract shapes in art. (Hình nhi thượng học thường được biểu diễn dưới dạng hình dạng trừu tượng trong nghệ thuật.) check Non-Physical Structure – Cấu trúc phi vật lý Ví dụ: Metaphysical forms are associated with non-physical structures in philosophy. (Hình nhi thượng học được liên kết với các cấu trúc phi vật lý trong triết học.)