VIETNAMESE
hình học tôpô
ENGLISH
Topology
/təˈpɒlədʒi/
“Hình học tôpô” là ngành toán học nghiên cứu các tính chất không thay đổi qua phép biến dạng.
Ví dụ
1.
Hình học tôpô nghiên cứu các hình dạng không thay đổi qua biến dạng.
Topology explores shapes that remain unchanged.
2.
Hình học tôpô là cơ bản trong toán học hiện đại.
Topology is fundamental in modern mathematics.
Ghi chú
Topology là một từ vựng thuộc toán học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Continuous Transformation – Biến dạng liên tục
Ví dụ:
Topology studies properties preserved under continuous transformations.
(Hình học tôpô nghiên cứu các tính chất được bảo toàn qua các biến dạng liên tục.)
Homeomorphism – Phép đồng phôi
Ví dụ:
Two shapes are considered equivalent in topology if they have a homeomorphism.
(Hai hình được coi là tương đương trong tôpô nếu chúng có phép đồng phôi.)
Invariant Properties – Các tính chất bất biến
Ví dụ:
Topology focuses on invariant properties like connectedness and compactness.
(Hình học tôpô tập trung vào các tính chất bất biến như tính liên thông và tính đặc.)
Topological Space – Không gian tôpô
Ví dụ:
A topological space is a foundational concept in topology.
(Không gian tôpô là một khái niệm nền tảng trong hình học tôpô.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết