VIETNAMESE
hình cung
đoạn cung
ENGLISH
Arc
/ɑrk/
circular arc
“Hình cung” là phần cung của một đường tròn hoặc một hình cong.
Ví dụ
1.
Một hình cung là một phần của chu vi hình tròn.
An arc is a portion of the circumference of a circle.
2.
Họa sĩ đã sử dụng một hình cung để tạo khung cho điểm nhấn của bức tranh.
The artist used an arc to frame the focal point of the painting.
Ghi chú
Arc là một từ vựng thuộc hình học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Circular Arc – Cung tròn
Ví dụ:
A circular arc is a portion of the circumference of a circle.
(Cung tròn là một phần của chu vi hình tròn.)
Arc Length – Chiều dài cung
Ví dụ:
The arc length can be calculated using the formula r × θ, where r is the radius and θ is the angle in radians.
(Chiều dài cung có thể được tính bằng công thức r × θ, trong đó r là bán kính và θ là góc theo radian.)
Major and Minor Arcs – Cung lớn và cung nhỏ
Ví dụ:
A circle is divided into a major arc and a minor arc by any two points on its circumference.
(Một hình tròn được chia thành cung lớn và cung nhỏ bởi hai điểm bất kỳ trên chu vi của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết