VIETNAMESE

hình cong

hình vòng cung

word

ENGLISH

Curved shape

  
NOUN

/kɜrvd ʃeɪp/

arcuate shape

“Hình cong” là hình có đường cong liên tục, không thẳng.

Ví dụ

1.

Cây cầu có hình cong để vừa thẩm mỹ vừa ổn định.

The bridge featured a curved shape for both aesthetics and stability.

2.

Các kỹ sư ưa chuộng hình cong trong các cấu trúc để phân bố lực đều.

Engineers prefer curved shapes in structures to distribute stress evenly.

Ghi chú

Curved Shape là một từ vựng thuộc hình học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Smooth Curve – Đường cong mịn Ví dụ: A curved shape has a smooth curve with no sharp angles. (Một hình cong có đường cong mịn mà không có góc nhọn.) check Arc – Cung tròn Ví dụ: The top edge of a semicircle is an arc, which is a type of curved shape. (Cạnh trên của một hình bán nguyệt là một cung tròn, là một loại hình cong.) check Continuous Line – Đường liên tục Ví dụ: Curved shapes are formed by continuous lines without breaks. (Hình cong được tạo thành bởi các đường liên tục mà không bị ngắt quãng.)