VIETNAMESE

hình chiếu đứng

chiếu thẳng đứng

word

ENGLISH

Front projection

  
NOUN

/frʌnt prəˈʤɛkʃn/

orthographic projection

“Hình chiếu đứng” là hình vẽ chiếu vuông góc của một vật thể lên mặt phẳng thẳng đứng.

Ví dụ

1.

Hình chiếu đứng hiển thị chiều cao và chiều rộng của vật thể từ mặt trước.

The front projection shows the object’s height and width from the front view.

2.

Các kỹ sư dựa vào hình chiếu đứng để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chính xác.

Engineers rely on front projections to create accurate technical drawings.

Ghi chú

Front Projection là một từ vựng thuộc hình học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Orthographic Projection – Hình chiếu trực giao Ví dụ: The front projection is a type of orthographic projection. (Hình chiếu đứng là một dạng hình chiếu trực giao.) check Vertical Plane – Mặt phẳng thẳng đứng Ví dụ: Front projections are created on a vertical plane. (Hình chiếu đứng được tạo ra trên mặt phẳng thẳng đứng.) check Viewpoint – Góc nhìn Ví dụ: The front projection represents the object as seen from the front viewpoint. (Hình chiếu đứng biểu thị vật thể như được nhìn từ góc nhìn trực diện.)