VIETNAMESE
hết lần này đến lần khác
lặp lại nhiều lần
ENGLISH
time and again
/taɪm ænd əˈɡɛn/
repeatedly
“Hết lần này đến lần khác” là cụm từ diễn tả sự việc lặp đi lặp lại nhiều lần một cách liên tục.
Ví dụ
1.
Cô ấy thất bại hết lần này đến lần khác nhưng vẫn cố gắng.
She failed time and again but kept trying.
2.
Họ gặp phải vấn đề đó hết lần này đến lần khác.
They encountered the same issue time and again.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về các collocation phổ biến của time and again khi nói hoặc viết nhé!
Warn time and again - Cảnh báo hết lần này đến lần khác
Ví dụ:
They warned him time and again about the risks of his actions.
(Họ đã cảnh báo anh ta hết lần này đến lần khác về những rủi ro từ hành động của mình.)
Experience time and again - Trải nghiệm hết lần này đến lần khác
Ví dụ:
She has experienced the same problem time and again.
(Cô ấy đã trải nghiệm vấn đề tương tự hết lần này đến lần khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết