VIETNAMESE

hết hàng trong kho

hết hàng

word

ENGLISH

out of stock

  
ADJ

/aʊt əv stɒk/

unavailable goods

“Hết hàng trong kho” là trạng thái khi một sản phẩm không còn sẵn có trong kho hoặc cửa hàng.

Ví dụ

1.

Sản phẩm hiện đang hết hàng trong kho.

The product is currently out of stock.

2.

Họ đã bổ sung hàng để tránh hết hàng trong kho.

They restocked items to avoid being out of stock.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của out of stock nhé! check Unavailable - Không có sẵn Phân biệt: Unavailable có thể áp dụng cho cả trường hợp tạm thời không sẵn có hoặc chưa từng tồn tại, trong khi out of stock chỉ dùng khi sản phẩm đã được bán hết. Ví dụ: The item you’re looking for is currently unavailable. (Món hàng bạn đang tìm hiện không có sẵn.) check Sold out - Đã bán hết Phân biệt: Sold out nhấn mạnh vào việc sản phẩm đã bán hết, trong khi out of stock có thể bao gồm cả việc chưa được nhập lại hàng. Ví dụ: The concert tickets were sold out within minutes. (Vé hòa nhạc đã được bán hết trong vài phút.)