VIETNAMESE

hãy gọi cho tôi

nhớ gọi cho tôi

ENGLISH

please call me

  
PHRASE

/pliz kɔl mi/

kindly give me a call

Hãy gọi cho tôi là lời đề nghị để ai đó gọi điện thoại cho mình.

Ví dụ

1.

Hãy gọi cho tôi khi bạn có cơ hội.

Please call me when you have a chance.

2.

Hãy gọi cho tôi càng sớm càng tốt.

Please call me as soon as possible.

Ghi chú

Cùng DOL học một số mẫu câu về chủ đề giữ liên lạc nhé! - Could you give me your contact information, please? (Bạn có thể cho tôi thông tin liên lạc của bạn được không?) - Let's exchange phone numbers/email addresses. (Hãy trao đổi số điện thoại/địa chỉ email.) - I'll be in touch with you soon. (Tôi sẽ liên hệ với bạn sớm thôi.) - I'll make sure to keep you in the loop. (Tôi sẽ đảm bảo bạn được cập nhật thông tin.) - Please feel free to reach out to me anytime. (Hãy thoải mái liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.)