VIETNAMESE

hãy giữ sức khỏe

giữ sức khỏe nhé

ENGLISH

let's stay healthy

  
PHRASE

/lɛts steɪ ˈhɛlθi/

remain healthy

Hãy giữ sức khoẻ là cụm từ dùng khi muốn khuyên bảo việc bảo vệ sức khỏe bằng cách tập luyện, ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.

Ví dụ

1.

Hãy giữ sức khỏe bằng cách ăn những thực phẩm bổ dưỡng và tập thể dục thường xuyên.

Let's stay healthy by eating nutritious foods and exercising regularly.

2.

Tôi muốn tham gia đội bóng đá vào năm tới, hãy giữ sức khỏe nhé.

I'm want to join the football team next year, so let's stay healthy.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu những idiom về chăm sóc bản thân nhé! - An apple a day keeps the doctor away (tạm dịch - Ăn một trái táo mỗi ngày sẽ được giữ khoảng cách với bác sĩ): Câu này có nghĩa là nếu bạn ăn đồ ăn lành mạnh và chăm sóc sức khỏe của mình, bạn sẽ không bị bệnh và sẽ không cần đến bác sĩ. - Health is wealth (tạm dịch - Sức khỏe là của cải): Câu này có nghĩa là sức khỏe là quý giá hơn tiền bạc hay những tài sản vật chất khác. - You can't pour from an empty cup (tạm dịch - Không thể rót từ cốc trống): Câu này có nghĩa là bạn cần phải chăm sóc cho bản thân trước để có thể chăm sóc cho người khác. - Prevention is better than cure (tạm dịch - phòng bệnh hơn chữa bệnh): Câu này có nghĩa là tốt hơn là chăm sóc cho sức khỏe của mình và ngăn ngừa các vấn đề từ đầu, thay vì phải đối mặt với hậu quả của việc bỏ bê sức khỏe sau này.