VIETNAMESE

Hạt mắc khén

Hạt tiêu rừng

word

ENGLISH

Sichuan pepper

  
NOUN

/ˌsɪtʃ.wɑːn ˈpep.ər/

"Hạt mắc khén" là hạt của cây mắc khén, có hương thơm đặc trưng, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực Tây Bắc.

Ví dụ

1.

Hạt mắc khén thêm hương thơm đặc trưng cho món ăn.

Sichuan pepper adds a unique aroma to dishes.

2.

Hạt mắc khén là thành phần quan trọng trong ẩm thực châu Á.

Sichuan pepper is a key ingredient in Asian cuisine.

Ghi chú

Từ Sichuan pepper là một từ vựng thuộc lĩnh vực gia vị và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Chinese pepper - Tiêu Trung Quốc Ví dụ: Sichuan pepper is often called Chinese pepper because of its widespread use in Chinese cuisine. (Hạt mắc khén thường được gọi là tiêu Trung Quốc vì sự phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.) check Spicy seasoning - Gia vị cay Ví dụ: Sichuan pepper is used as a spicy seasoning to add a numbing, tingling sensation to dishes. (Hạt mắc khén được dùng như một gia vị cay để thêm cảm giác tê tê, ngứa ngáy cho món ăn.) check Herbal spice - Gia vị thảo mộc Ví dụ: Sichuan pepper is considered an herbal spice due to its unique flavor and aroma. (Hạt mắc khén được coi là một loại gia vị thảo mộc nhờ vào hương vị và mùi thơm đặc trưng.)