VIETNAMESE
hàng kém chất lượng
hàng lỗi
ENGLISH
Substandard goods
/ˌsʌbˈstændərd gʊdz/
low-quality items
"Hàng kém chất lượng" là sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cần thiết.
Ví dụ
1.
Hàng kém chất lượng không nên bán cho người tiêu dùng.
Substandard goods should not be sold to consumers.
2.
Hàng kém chất lượng làm tổn hại uy tín thương hiệu.
Substandard goods damage the brand's reputation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của substandard nhé!
Inferior - Kém chất lượng
Phân biệt:
Inferior tập trung vào sự so sánh với các sản phẩm khác, trong khi substandard nhấn mạnh vào việc không đáp ứng được tiêu chuẩn tối thiểu.
Ví dụ:
The inferior fabric tore easily after one wash.
(Loại vải kém chất lượng bị rách sau một lần giặt.)
Faulty - Có lỗi
Phân biệt:
Faulty nhấn mạnh vào tính năng bị lỗi, trong khi substandard bao gồm cả lỗi chất lượng và không đáp ứng được tiêu chuẩn.
Ví dụ:
The faulty parts caused the machine to malfunction.
(Các bộ phận bị lỗi đã khiến máy móc hoạt động sai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết