VIETNAMESE
chất kẽm
nguyên tố kẽm
ENGLISH
Zinc
/zɪŋk/
mineral, element
“Chất kẽm” là nguyên tố hóa học quan trọng cho sức khỏe, ký hiệu là Zn.
Ví dụ
1.
Chất kẽm hỗ trợ hệ miễn dịch và chữa lành vết thương.
Zinc supports the immune system and wound healing.
2.
Các thực phẩm như hạt và quả hạch chứa nhiều chất kẽm.
Foods like nuts and seeds are high in zinc.
Ghi chú
Zinc là một từ vựng thuộc hóa học và dinh dưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Immune Booster – Tăng cường miễn dịch
Ví dụ: Zinc is known for its role as an immune booster.
(Kẽm được biết đến với vai trò là chất tăng cường miễn dịch.)
Trace Element – Nguyên tố vi lượng
Ví dụ: Zinc is a trace element necessary for enzyme function.
(Kẽm là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho chức năng enzyme.)
Wound Healing – Chữa lành vết thương
Ví dụ: Zinc plays a critical role in the wound healing process.
(Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình chữa lành vết thương.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết