VIETNAMESE
hàng hóa gia công
hàng sản xuất theo đơn hàng
ENGLISH
Processed goods
/ˈprɒsɛst gʊdz/
custom-made products
"Hàng hóa gia công" là sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu của khách hàng.
Ví dụ
1.
Nhà máy chuyên sản xuất hàng hóa gia công để xuất khẩu.
The factory specializes in processed goods for export.
2.
Hàng hóa gia công thường đáp ứng các yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Processed goods often meet specific client requirements.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của processed nhé!
Manufactured - Được sản xuất
Phân biệt:
Manufactured nhấn mạnh vào quá trình sản xuất công nghiệp trong nhà máy, trong khi processed tập trung vào việc xử lý nguyên liệu để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.
Ví dụ:
The manufactured cars are ready for shipment.
(Những chiếc xe được sản xuất đã sẵn sàng để vận chuyển.)
Refined - Được tinh chế
Phân biệt:
Refined tập trung vào việc cải tiến nguyên liệu để đạt chất lượng cao hơn, thường dùng cho thực phẩm hoặc nguyên liệu thô, trong khi processed bao quát hơn, bao gồm cả các thay đổi cơ bản hoặc bổ sung.
Ví dụ:
The sugar is refined to remove impurities.
(Đường được tinh chế để loại bỏ tạp chất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết