VIETNAMESE
giảm giá hàng bán
giảm giá bán
ENGLISH
Sales discount
/seɪlz ˈdɪskaʊnt/
Retail discount
"Giảm giá hàng bán" là việc giảm giá của các mặt hàng đã bán.
Ví dụ
1.
Giảm giá hàng bán tăng cường doanh số cuối mùa.
Sales discounts boost end-of-season sales.
2.
Giảm giá hàng bán khuyến khích mua số lượng lớn.
Sales discounts encourage bulk purchases.
Ghi chú
Từ giảm giá hàng bán thuộc lĩnh vực kế toán và quản lý doanh thu. Cùng DOL khám phá thêm các thuật ngữ liên quan nhé!
Trade discount - Chiết khấu thương mại
Ví dụ:
Trade discounts are given to wholesalers for bulk purchases.
(Chiết khấu thương mại được áp dụng cho các nhà bán buôn khi mua số lượng lớn.)
Seasonal discount - Giảm giá theo mùa
Ví dụ:
Seasonal discounts encourage sales during off-peak periods.
(Giảm giá theo mùa khuyến khích bán hàng trong các giai đoạn thấp điểm.)
Volume discount - Giảm giá theo số lượng
Ví dụ:
Volume discounts apply to orders exceeding 500 units.
(Giảm giá theo số lượng được áp dụng cho các đơn hàng vượt quá 500 đơn vị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết