VIETNAMESE

hạn nộp bài

hạn chót

word

ENGLISH

Submission deadline

  
NOUN

/səbˈmɪʃən ˈdɛdlaɪn/

due date

“Hạn nộp bài” là thời gian cuối cùng để nộp bài tập hoặc bài kiểm tra.

Ví dụ

1.

Giáo sư đã thông báo hạn nộp bài cho bài nghiên cứu.

The professor announced the submission deadline for the research paper.

2.

Đáp ứng hạn nộp bài là rất quan trọng để tránh bị phạt.

Meeting the submission deadline is critical to avoid penalties.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Submission Deadline nhé!

check Due Date – Ngày đến hạn

Phân biệt: Due Date là thuật ngữ phổ biến để chỉ ngày cuối cùng mà một nhiệm vụ, bài tập hoặc tài liệu cần phải được hoàn thành và nộp.

Ví dụ: The professor reminded students about the due date for their research papers. (Giáo sư nhắc nhở sinh viên về ngày đến hạn của bài nghiên cứu.)

check Cutoff Date – Ngày chốt hạn

Phân biệt: Cutoff Date nhấn mạnh vào thời điểm cuối cùng mà một hành động có thể được thực hiện, thường áp dụng trong các quy trình hành chính hoặc học thuật.

Ví dụ: Applications will not be accepted after the cutoff date. (Hồ sơ đăng ký sẽ không được chấp nhận sau ngày chốt hạn.)

check Final Deadline – Hạn chót cuối cùng

Phân biệt: Final Deadline nhấn mạnh rằng đây là hạn cuối cùng tuyệt đối, không có bất kỳ sự gia hạn hay thay đổi nào được chấp nhận.

Ví dụ: The final deadline for project submissions is next Monday. (Hạn chót cuối cùng để nộp dự án là vào thứ Hai tới.)