VIETNAMESE

hạn mức nợ

giới hạn tín dụng

word

ENGLISH

Credit limit

  
NOUN

/ˈkrɛdɪt ˈlɪmɪt/

Debt threshold

"Hạn mức nợ" là mức tối đa của khoản nợ mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể vay.

Ví dụ

1.

Hạn mức tín dụng hỗ trợ quản lý tài chính tốt hơn.

Credit limits support better financial management.

2.

Hạn mức tín dụng bảo vệ khỏi việc chi tiêu quá mức.

Credit limits protect against overspending.

Ghi chú

Hạn mức nợ là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngân hàng và tín dụng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Borrowing threshold - Ngưỡng vay Ví dụ: The credit limit represents the borrowing threshold set by the bank. (Hạn mức nợ thể hiện ngưỡng vay do ngân hàng đặt ra.) check Available credit - Tín dụng khả dụng Ví dụ: The available credit decreases as the borrower reaches the credit limit. (Tín dụng khả dụng giảm khi người vay chạm đến hạn mức nợ.) check Creditworthiness - Độ tin cậy tín dụng Ví dụ: Creditworthiness plays a significant role in determining the credit limit. (Độ tin cậy tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hạn mức nợ.)