VIETNAMESE

Hàn luật

word

ENGLISH

Han poetic rules

  
NOUN

/hɑːn ˈpəʊ.ɪt.ɪk ruːlz/

Classical Chinese poetry rules

Thơ Hàn luật là thơ Đường luật dùng áp dụng cho văn Nôm ở Việt Nam. Hai thể thông dụng nhất là "thất ngôn tứ tuyệt" và "thất ngôn bát cú".

Ví dụ

1.

Thơ Hàn luật phản ánh truyền thống văn học Việt Nam.

Han poetic rules reflect Vietnam's literary tradition.

2.

Các học giả nghiên cứu Hàn luật để hiểu văn học cổ.

Scholars study Han poetic rules for classical texts.

Ghi chú

Từ Han poetic rules là một từ vựng thuộc lĩnh vực thơ ca và văn học Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Tang poetry - Thơ Đường Ví dụ: Han poetic rules are derived from Tang poetry, which influenced Vietnamese classical literature. (Thơ Hàn luật có nguồn gốc từ thơ Đường, vốn có ảnh hưởng lớn đến văn học cổ điển Việt Nam.) check Vietnamese Nom poetry - Thơ Nôm Việt Nam Ví dụ: Han poetic rules were applied to Vietnamese Nom poetry, creating distinct literary traditions. (Thơ Hàn luật được áp dụng vào thơ Nôm Việt Nam, tạo nên những truyền thống văn học riêng biệt.) check Seven-character quatrain - Thất ngôn tứ tuyệt Ví dụ: One common structure in Han poetic rules is the seven-character quatrain, known for its strict tonal patterns. (Một cấu trúc phổ biến trong thơ Hàn luật là thất ngôn tứ tuyệt, nổi bật với các quy luật thanh điệu chặt chẽ.) check Parallelism and antithesis - Đối câu và đối ý Ví dụ: A defining characteristic of Han poetic rules is the use of parallelism and antithesis in poetry. (Một đặc điểm nổi bật của thơ Hàn luật là sử dụng đối câu và đối ý trong thơ ca.) check Classical tonal regulations - Quy tắc thanh điệu cổ điển Ví dụ: Han poetic rules follow classical tonal regulations that determine the structure of each line. (Thơ Hàn luật tuân theo quy tắc thanh điệu cổ điển, quy định cấu trúc của từng câu thơ.)