VIETNAMESE
đạo luật
luật pháp, bộ luật
ENGLISH
statute
/ˈstætʃ.uːt/
legislation, enacted law
“Đạo luật” là một bộ luật được thông qua bởi cơ quan lập pháp và có hiệu lực thi hành.
Ví dụ
1.
Đạo luật mới nhằm cải thiện tiêu chuẩn sức khỏe cộng đồng.
The new statute aims to improve public health standards.
2.
Các đạo luật quy định quyền và nghĩa vụ của công dân.
Statutes govern the rights and duties of citizens.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của statute nhé!
Law - luật pháp
Phân biệt:
Law là thuật ngữ chung chỉ toàn bộ hệ thống luật pháp, trong khi statute là một đạo luật cụ thể do cơ quan lập pháp ban hành.
Ví dụ:
The new law requires companies to reduce carbon emissions.
(Luật mới yêu cầu các công ty giảm lượng khí thải carbon.)
Act - đạo luật
Phân biệt:
Act thường dùng để chỉ một đạo luật cụ thể đã được ban hành, có ý nghĩa gần giống statute nhưng mang sắc thái pháp lý hiện đại hơn.
Ví dụ:
The government passed an Act to protect endangered species.
(Chính phủ đã thông qua một đạo luật để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Regulation - quy định
Phân biệt:
Regulation là một quy tắc hoặc điều lệ do cơ quan quản lý ban hành để thực thi luật, trong khi statute là luật có hiệu lực từ cơ quan lập pháp.
Ví dụ:
The new regulation limits the use of plastic bags in stores.
(Quy định mới hạn chế việc sử dụng túi nhựa trong các cửa hàng.)
Ordinance - sắc lệnh
Phân biệt:
Ordinance thường được sử dụng để chỉ các quy định hoặc luật lệ do chính quyền địa phương ban hành, trong khi statute áp dụng trên quy mô quốc gia hoặc bang.
Ví dụ:
The city passed an ordinance banning smoking in public places.
(Thành phố đã ban hành một sắc lệnh cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết