VIETNAMESE

hải ngoại

nước ngoài

word

ENGLISH

Overseas

  
ADJ

/ˌoʊvərˈsiːz/

foreign

“Hải ngoại” là thuật ngữ chỉ các vùng lãnh thổ hoặc người sinh sống ngoài phạm vi lãnh thổ quốc gia.

Ví dụ

1.

Cô ấy làm việc cho một công ty hải ngoại.

She works for an overseas company.

2.

Nhiều sinh viên học tập ở hải ngoại.

Many students study overseas.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của overseas nhé! check Abroad - Ở nước ngoài Phân biệt: Abroad là thuật ngữ phổ biến chỉ việc ra nước ngoài, trong khi overseas có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vùng lãnh thổ hải ngoại. Ví dụ: He studied abroad for five years. (Anh ấy đã du học nước ngoài trong năm năm.) check Foreign - Nước ngoài Phân biệt: Foreign nhấn mạnh đến yếu tố bên ngoài lãnh thổ quốc gia, tương tự như overseas nhưng có thể mang sắc thái chính trị hoặc thương mại. Ví dụ: The company imports goods from foreign markets. (Công ty nhập khẩu hàng hóa từ các thị trường nước ngoài.) check Expatriate - Kiều bào Phân biệt: Expatriate dùng để chỉ người sống ở nước ngoài lâu dài, khác với overseas có thể chỉ cả lãnh thổ hoặc khu vực. Ví dụ: Many expatriates live in this city for work. (Nhiều kiều bào sống ở thành phố này để làm việc.)