VIETNAMESE

Hắc vận

xui xẻo, vận rủi

word

ENGLISH

Bad luck

  
NOUN

/bæd ˈlʌk/

Misfortune, unlucky fate

“Hắc vận” là vận xui hoặc điều không may mắn kéo dài.

Ví dụ

1.

Anh ấy tin rằng mình đang gặp hắc vận sau khi mất việc.

He believed he was experiencing bad luck after losing his job.

2.

Anh ấy đổ lỗi cho hắc vận vì một vật phong thủy không may.

He blamed his bad luck on an unlucky charm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bad luck nhé! check Misfortune - Bất hạnh Phân biệt: Misfortune là một từ trang trọng hơn so với bad luck, thường được sử dụng để chỉ những điều không may mắn lớn hơn, gây ra hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: He suffered a great misfortune when his business went bankrupt. (Anh ấy đã gặp phải một bất hạnh lớn khi công việc kinh doanh của anh ấy bị phá sản.) check Ill fortune - Vận rủi Phân biệt: Ill fortune là một cách nói khác của bad luck, mang tính văn chương hơn. Ví dụ: She blamed her ill fortune on a curse. (Cô ấy đổ lỗi cho vận rủi của mình là do một lời nguyền.) check Unlucky streak - Chuỗi điều không may Phân biệt: Unlucky streak là một chuỗi những điều không may mắn liên tiếp xảy ra. Ví dụ: The team has been on an unlucky streak lately, losing five games in a row. (Đội bóng gần đây đang gặp vận đen, thua liên tiếp 5 trận.) check Hard luck - Không may Phân biệt: Hard luck thường được sử dụng để bày tỏ sự thông cảm với người gặp phải điều không may mắn. Ví dụ: "Hard luck about losing your job," she said sympathetically. ("Thật không may khi bạn mất việc," cô ấy nói với vẻ thông cảm.)