VIETNAMESE

Gỗ tràm bông vàng

word

ENGLISH

Golden wattle wood

  
NOUN

/ˈɡoʊl.dən ˈwɒt.l wʊd/

"Gỗ tràm bông vàng" là loại gỗ từ cây tràm, có màu sáng, bền, thường dùng trong xây dựng và nội thất.

Ví dụ

1.

Gỗ tràm bông vàng chống mối mọt tốt.

Golden wattle wood is resistant to termites.

2.

Gỗ này thường được dùng làm hàng rào và lát sàn.

This wood is often used for fencing and flooring.

Ghi chú

Từ Gỗ tràm bông vàng là một từ vựng thuộc lĩnh vực lâm nghiệp và công nghiệp gỗ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Acacia wood - Gỗ keo Ví dụ: Acacia wood is valued for its durability and fast growth. (Gỗ keo được đánh giá cao nhờ độ bền và khả năng phát triển nhanh.) check Fast-growing timber - Gỗ phát triển nhanh Ví dụ: Fast-growing timbers like golden wattle reduce harvesting cycles. (Gỗ phát triển nhanh như tràm bông vàng giúp giảm chu kỳ khai thác.) check Pulpwood - Gỗ nguyên liệu giấy Ví dụ: Pulpwood from acacia is ideal for making high-quality paper. (Gỗ nguyên liệu từ tràm rất lý tưởng để sản xuất giấy chất lượng cao.) check Firewood - Củi đốt Ví dụ: Acacia wood is often used as firewood in rural areas. (Gỗ keo/tràm thường được sử dụng làm củi đốt ở các vùng nông thôn.)