VIETNAMESE

Gỗ tạp

Gỗ thường

word

ENGLISH

Mixed wood

  
NOUN

/mɪkst wʊd/

"Gỗ tạp" là loại gỗ từ các cây không thuộc nhóm gỗ quý, thường được dùng làm đồ nội thất giá rẻ hoặc nhiên liệu.

Ví dụ

1.

Gỗ tạp thường được dùng để làm đồ nội thất giá rẻ.

Mixed wood is commonly used for cheaper furniture.

2.

Gỗ tạp cũng được sử dụng làm củi đốt.

Mixed wood is also used as firewood.

Ghi chú

Từ Mixed wood là một từ vựng thuộc lĩnh vực chế biến gỗ và xây dựng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Pine wood - Gỗ thông Ví dụ: Mixed wood may include pine wood, which is commonly used for affordable furniture. (Gỗ tạp có thể bao gồm gỗ thông, thường được sử dụng để làm đồ nội thất giá rẻ.) check Softwood - Gỗ mềm Ví dụ: Mixed wood often consists of softwood from trees like pine or fir. (Gỗ tạp thường bao gồm gỗ mềm từ các cây như thông hoặc thông xanh.) check Cheap wood - Gỗ giá rẻ Ví dụ: Mixed wood is commonly used in making cheap wood furniture and construction materials. (Gỗ tạp thường được sử dụng trong việc sản xuất đồ nội thất và vật liệu xây dựng gỗ giá rẻ.)