VIETNAMESE

Gỗ lũa

word

ENGLISH

Driftwood

  
NOUN

/ˈdrɪft.wʊd/

"Gỗ lũa" là phần gỗ cứng nhất, thường ở gốc cây, được dùng làm đồ trang trí và nghệ thuật.

Ví dụ

1.

Gỗ lũa được chạm khắc thành các vật dụng trang trí.

Driftwood is carved into decorative items.

2.

Gỗ lũa rất phổ biến trong trang trí nhà kiểu mộc.

Driftwood is popular for rustic home decor.

Ghi chú

Từ Driftwood là một từ vựng thuộc lĩnh vực nghệ thuật và gỗ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Wood decoration - Trang trí bằng gỗ Ví dụ: Driftwood is often used in wood decoration due to its unique and weathered appearance. (Gỗ lũa thường được sử dụng trong trang trí bằng gỗ vì vẻ ngoài độc đáo và bị bào mòn bởi thời gian.) check Reclaimed wood - Gỗ tái chế Ví dụ: Driftwood is a form of reclaimed wood that is washed ashore and repurposed for art. (Gỗ lũa là một dạng gỗ tái chế được trôi dạt vào bờ và được tái sử dụng trong nghệ thuật.) check Natural wood - Gỗ tự nhiên Ví dụ: The driftwood has been shaped by the elements and is used as natural wood in rustic decor. (Gỗ lũa đã bị thay đổi hình dạng bởi các yếu tố tự nhiên và được sử dụng như gỗ tự nhiên trong trang trí mộc mạc.)