VIETNAMESE

Gỗ dầu

word

ENGLISH

Dipterocarp wood

  
NOUN

/ˌdɪp.təˈroʊ.kɑːrp wʊd/

"Gỗ dầu" là gỗ từ cây dầu, có tính bền, chống mối mọt, thường dùng trong đóng tàu và nội thất.

Ví dụ

1.

Gỗ dầu được dùng để đóng tàu.

Dipterocarp wood is used for shipbuilding.

2.

Gỗ dầu chống mối mọt tốt.

Dipterocarp wood is resistant to termites.

Ghi chú

Từ Gỗ dầu là một từ vựng thuộc lĩnh vực lâm nghiệp và công nghiệp gỗ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Resinous wood - Gỗ nhựa Ví dụ: Resinous wood from Dipterocarp trees is ideal for shipbuilding. (Gỗ nhựa từ cây dầu rất lý tưởng để đóng tàu.) check Tropical hardwood - Gỗ cứng nhiệt đới Ví dụ: Tropical hardwoods like Dipterocarp are resistant to termites. (Gỗ cứng nhiệt đới như gỗ dầu có khả năng chống mối mọt.) check Construction timber - Gỗ xây dựng Ví dụ: Dipterocarp wood is a preferred choice for construction timber. (Gỗ dầu là lựa chọn ưa thích để làm gỗ xây dựng.) check Outdoor wood - Gỗ ngoài trời Ví dụ: Dipterocarp is commonly used as outdoor wood for fences and decks. (Gỗ dầu thường được sử dụng làm gỗ ngoài trời cho hàng rào và sàn nhà.)