VIETNAMESE

nói nhỏ

Thì thầm, thầm thì, thì thào, nói khẽ

ENGLISH

whisper

  
VERB

/ˈwɪspər/

speak softly

Nói nhỏ là nói với âm lượng nhỏ hơn bình thường, thường để giữ bí mật hoặc không muốn bị nghe thấy.

Ví dụ

1.

Cô nói nhỏ bí mật với bạn mình.

She whispered the secret to her friend.

2.

Cô cúi xuống và nói nhỏ điều gì đó vào tai anh.

She leaned over and whispered something in his ear.

Ghi chú

Các từ "whisper", "murmur", và "mumble" đều ám chỉ các cách nói nhỏ giọng hoặc không rõ ràng, tuy nhiên chúng có một số khác biệt nhỏ về ý nghĩa và cách sử dụng. Cùng DOL phân biệt nhé! - Whisper: Là cách nói nhỏ giọng nhất trong ba từ này, thường được sử dụng khi muốn nói chuyện riêng tư với người khác. Whisper có thể gây ra một cảm giác bí mật và thân mật hơn. Ví dụ: "She leaned in and whispered something in my ear." ( Cô ấy nghiêng người lại và thì thầm một điều gì đó vào tai tôi. ) - Murmur: Là cách nói nhỏ giọng vài bậc thấp hơn whisper, thường được sử dụng khi muốn trò chuyện thoải mái nhưng không muốn ồn ào. Ví dụ: "The group murmured in agreement." ( Nhóm người lầm bầm đồng ý. ) - Mumble: Là cách nói nhỏ giọng và không rõ ràng, thường được sử dụng khi người nói không muốn hoặc không tin rằng người nghe có thể nghe rõ. Ví dụ: "He mumbled something under his breath and I couldn't understand what he said." ( Anh ta lầm bầm cái gì đó trong lòng và tôi không thể hiểu được những gì anh ta nói. )