VIETNAMESE

giới sắc

kiêng sắc dục

word

ENGLISH

chastity precepts

  
NOUN

/ˈtʃæs.tɪ ˈpriː.sɛpts/

vows of celibacy

“Giới sắc” là quy tắc liên quan đến việc kiêng kỵ sắc dục trong một số tôn giáo.

Ví dụ

1.

Giới sắc được các tu sĩ tuân thủ nghiêm ngặt.

The chastity precepts are strictly followed by the monks.

2.

Anh ấy cam kết tuân thủ giới sắc suốt đời.

He committed to observing the chastity precepts throughout his life.

Ghi chú

Từ Chastity precepts là một từ vựng thuộc lĩnh vực đạo đức tôn giáo và quy tắc tu hành. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Moral discipline - Kỷ luật đạo đức Ví dụ: Chastity precepts are part of moral discipline in many religious traditions. (Giới sắc là một phần của kỷ luật đạo đức trong nhiều truyền thống tôn giáo.) check Celibacy vow - Lời nguyện khiết tịnh Ví dụ: Monks and nuns take chastity precepts as a celibacy vow in their spiritual practice. (Các tu sĩ nam nữ giữ giới sắc như một lời nguyện khiết tịnh trong tu hành.) check Spiritual purity - Thanh tịnh tâm linh Ví dụ: Following chastity precepts helps maintain spiritual purity and self-discipline. (Tuân theo giới sắc giúp duy trì thanh tịnh tâm linh và kỷ luật bản thân.) check Sexual restraint - Tiết chế dục vọng Ví dụ: Chastity precepts encourage sexual restraint as a means to higher enlightenment. (Giới sắc khuyến khích tiết chế dục vọng như một phương tiện để đạt giác ngộ cao hơn.) check Ascetic practice - Thực hành khổ hạnh Ví dụ: Many religious orders emphasize chastity precepts as part of ascetic practice. (Nhiều dòng tu nhấn mạnh giới sắc như một phần của thực hành khổ hạnh.)