VIETNAMESE

giờ tự học

giờ học cá nhân

word

ENGLISH

Self-study time

  
NOUN

/sɛlf ˈstʌdi taɪm/

independent study

“Giờ tự học” là khoảng thời gian học sinh tự nghiên cứu và hoàn thành bài tập của mình.

Ví dụ

1.

Giờ tự học cho phép học sinh tự ôn tập tài liệu và hoàn thành bài tập.

Self-study time allows students to review materials and complete assignments independently.

2.

Các trường phân bổ giờ tự học để thúc đẩy trách nhiệm trong việc học tập.

Schools allocate self-study time to promote responsibility in learning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-study Time nhé! check Independent Learning – Học tập độc lập Phân biệt: Independent Learning nhấn mạnh vào khả năng tự nghiên cứu mà không cần sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên. Ví dụ: Self-study time encourages independent learning among students. (Giờ tự học khuyến khích học tập độc lập trong học sinh.) check Study Period – Khoảng thời gian học tập Phân biệt: Study Period tập trung vào thời gian được lên lịch cụ thể để học tập. Ví dụ: During the study period, students must focus on completing their assignments. (Trong khoảng thời gian học tập, học sinh phải tập trung hoàn thành bài tập của mình.) check Research Time – Thời gian nghiên cứu Phân biệt: Research Time nhấn mạnh vào việc dành thời gian tìm hiểu và khám phá thêm kiến thức. Ví dụ: Use self-study time as research time for your project. (Hãy sử dụng giờ tự học như thời gian nghiên cứu cho dự án của bạn.)