VIETNAMESE
gió trăng
gió thơ mộng
ENGLISH
moonlit breeze
/ˈmuːn.lɪt briːz/
poetic wind
Gió trăng là gió thổi nhẹ nhàng, thường mang ý nghĩa lãng mạn hoặc thi vị trong văn học.
Ví dụ
1.
Họ tận hưởng gió trăng bên hồ.
They enjoyed the moonlit breeze by the lake.
2.
Gió trăng thêm phần quyến rũ cho buổi tối lãng mạn.
A moonlit breeze added charm to the romantic evening.
Ghi chú
Gió trăng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Gió trăng nhé!
Nghĩa 1: Gió nhẹ, mang tính chất lãng mạn hoặc thơ mộng
Tiếng Anh: Moonlit breeze
Ví dụ: They enjoyed the moonlit breeze by the lake.
(Họ tận hưởng gió trăng bên hồ.)
Nghĩa 2: Hình ảnh tượng trưng cho tình cảm lãng mạn hoặc tình yêu
Tiếng Anh: Romantic breeze
Ví dụ: The couple walked under the romantic breeze, hand in hand.
(Cặp đôi đi bộ dưới làn gió trăng, tay trong tay.)
Nghĩa 3: Ẩn dụ cho những điều hư ảo hoặc không bền vững
Tiếng Anh: Fleeting charm
Ví dụ: His promises were like fleeting charms, gone with the wind.
(Những lời hứa của anh ấy giống như gió trăng, tan biến theo làn gió.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết