VIETNAMESE
gió
luồng hơi
ENGLISH
wind
NOUN
/wɪnd/
breeze
Gió là những luồng không khí chuyển động trên quy mô lớn. Trên bề mặt của Trái Đất, gió bao gồm một khối không khí lớn chuyển động.
Ví dụ
1.
Dự báo đã cảnh báo về sức gió lên tới 60 dặm một giờ vào ngày hôm nay.
The forecast warned of winds of up to 60 miles an hour today.
2.
Một cái cây có thể cong lại trước cơn gió thì dễ sống sót hơn khi gặp bão.
A tree that can bend with the wind is more likely to survive a storm.
Ghi chú
Một số tính từ diễn tả wind nè!
- gusty wind (gió mạnh): Sunday brought gusty winds which caused one or two problems for some of the flyers.
(Chủ nhật mang theo những cơn gió lớn gây ra một hoặc hai vấn đề cho một số người bay.)
- howling wind (gió hú): In howling winds and thin oxygen, their challenge is to find a way into the volcano itself.
(Trong tình trạng gió hú và không khí loãng, thử thách của họ là tìm một con đường vào trong ngọn núi lửa.)
- swirling wind (gió xoáy): The second is a swirling wind of confusion that threatens the first wind.
(Cơn gió thứ hai chính là cơn gió xoáy, và nó có khả năng đe dọa ngọn gió đầu tiên.)